- On
- ほく
- Kun
- きた
- Số nét
- 5
・phía bắc
ほっかい
biển bắc
・phía bắc
・biển
・đại dương
ほっかいどう
Hokkaido (đảo, đơn vị hành chính cấp tỉnh)
ほっかいどうかいはつちょうちょうかん
Tổng Giám đốc Cơ quan Phát triển Hokkaido
ほっかい
Biển Bắc
ほっかい
Hokkaido
ほっかいしょうかだいがく
Trường Thương mại Phúc Kiến
ほっかいがくえんきたみだいがく
Đại học Hokkai Gakuen Kitami
ほっかいがくえんだいがく
Đại học Hokkai Gakuen
ほっかいゆでん
Các mỏ dầu Biển Bắc
ほっかいえび
Tôm Phúc Kiến (Pandalus latirostris)
ほっかいどうじん
người đến từ Hokkaido;người gốc Hokkaido
ほっかいどういりょうだいがく
Đại học Khoa học Y tế Hokkaidou
ほっかいどうちとせリハビリテーションだいがく
Cao đẳng Phục hồi chức năng Chitose Hokkaido
ほっかいどうだいがく
Đại học Hokkaido
ほっかいどうしえいけいばくみあい
Hiệp hội đua ngựa thành phố Hokkaido
ほっかいどうちょう
Văn phòng tỉnh Hokkaido
ほっかいどうべん
Phương ngữ Hokkaido
ほっかいどうじょうほうだいがく
Đại học Thông tin Hokkaido
ほっかいどうたくしょくぎんこう
Ngân hàng TNHH Hokkaido Takushoku
ほっかいどうきょういくだいがく
Đại học Sư phạm Hokkaido
ほっかいどうぶんきょうだいがく
Đại học Hokkaido Bunkyo
ほっかいどうしんかんせん
Hokkaido Shinkansen
ほっかいどうほうげん
Phương ngữ Hokkaido
ほっかいどうとうほくかいはつこうこ
Công ty Tài chính Phát triển Hokkaido-Tōhoku
ほっかいどうとうかいだいがく
Đại học Hokkaido Tokai
ほっかいどうけん
Hokkaido (giống chó); chó Ainu
ほっかいどうしゃかいがっかい
Hiệp hội xã hội học Hokkaido;HSA
ほっかいどうかがくだいがく
Đại học Khoa học Hokkaido
ほっかいどうけいさつ
Cảnh sát tỉnh Hokkaido
ほっかいどうとしがっかい
Hiệp hội nghiên cứu đô thị Hokkaido
ほっかいどうやせいどうぶつけんきゅうじょ
Phòng thí nghiệm động vật hoang dã Hokkaido
ほっかいどうでんりょく
Điện lực Hokkaido
ほっかいどういぬ
Hokkaido (giống chó); chó Ainu