Tra từ: “印判屋”

印判屋

いんばんや

thợ khắc

Thông tin Kun/On

印ẤN
On
いん
Kun
しるし;-じるし;しる.す
Số nét
6

・tem

・con dấu

・dấu ấn

・biểu tượng

・thương hiệu

・bằng chứng

・quà lưu niệm

・ấn độ

1 2 3 4 5 6
判PHÁN
On
はん;ばん
Kun
わか.る
Số nét
7

・phán quyết

・chữ ký

・con dấu

1 2 3 4 5 6 7
屋ỐC
On
おく
Kun
や
Số nét
9

・mái nhà

・nhà

・cửa hàng

・đại lý

・người bán

1 2 3 4 5 6 7 8 9