Tra từ: “印鑑”

印鑑

いんかん

tem; con dấu

Thông tin Kun/On

印ẤN
On
いん
Kun
しるし;-じるし;しる.す
Số nét
6

・tem

・con dấu

・dấu ấn

・biểu tượng

・thương hiệu

・bằng chứng

・quà lưu niệm

・ấn độ

1 2 3 4 5 6
鑑GIÁM
On
かん
Kun
かんが.みる;かがみ
Số nét
23

・mẫu vật

・nhận cảnh báo từ

・học hỏi từ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23

Các từ liên quan với 印鑑

4 từ liên quan