Tra từ: “右派”

右派

うは

cánh phải

Thông tin Kun/On

右HỮU
On
う;ゆう
Kun
みぎ
Số nét
5

・phải

1 2 3 4 5
派BA; PHÁI
On
は
Kun
—
Số nét
9

・phe

・nhóm

・đảng

・bè phái

・giáo phái

・trường học

1 2 3 4 5 6 7 8 9