Tra từ: “名人”

名人

めいじん

bậc thầy; chuyên gia

Chồng cô là một đầu bếp giỏi.

Thông tin Kun/On

名DANH
On
めい;みょう
Kun
な;-な
Số nét
6

・tên

・được chú ý

・nổi bật

・danh tiếng

1 2 3 4 5 6
人NHÂN; NHƠN
On
じん;にん
Kun
ひと;-り;-と
Số nét
2

・người

1 2

Các từ liên quan với 名人

10 từ liên quan