名DANH
- On
- めい;みょう
- Kun
- な;-な
- Số nét
- 6
・tên
・được chú ý
・nổi bật
・danh tiếng
めいゆう
diễn viên vĩ đại; diễn viên nổi tiếng; ngôi sao
Anh ấy tự khen mình là diễn viên giỏi nhất.
・tên
・được chú ý
・nổi bật
・danh tiếng
・dịu dàng
・excel
・vượt trội
・diễn viên
・siêu việt