Tra từ: “唾壺”

唾壺

だこ

ống nhổ

Thông tin Kun/On

唾THOÁ
On
だ;た
Kun
つば;つばき
Số nét
11

・nước bọt, đờm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
壺HỒ
On
こ
Kun
つぼ
Số nét
12

・bình

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12