Tra từ: “四十”

四十

よんじゅう

bốn mươi; 40

Einstein đã chết được gần bốn mươi năm.

Thông tin Kun/On

四TỨ
On
し
Kun
よ;よ.つ;よっ.つ;よん
Số nét
5

・bốn

1 2 3 4 5
十THẬP
On
じゅう;じっ;じゅっ
Kun
とお;と
Số nét
2

・mười

1 2

Các từ liên quan với 四十

14 từ liên quan