Tra từ: “土葬”

土葬

どそう

mai táng

Tại sao người Hồi giáo coi trọng việc chôn cất như vậy?

Thông tin Kun/On

土THỔ; ĐỖ; ĐỘ
On
ど;と
Kun
つち
Số nét
3

・đất

・trái đất

・mặt đất

・thổ nhĩ kỳ

1 2 3
葬TÁNG
On
そう
Kun
ほうむ.る
Số nét
12

・chôn cất, chôn cất, kệ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12