Tra từ: “基数”

基数

きすう

số hồng y

Thông tin Kun/On

基CƠ
On
き
Kun
もと;もとい
Số nét
11

・nguyên tắc cơ bản

・cấp tiến (hóa học)

・bộ đếm cho máy móc

・nền tảng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
数SÁC; SỐ; SỔ; XÚC
On
すう;す;さく;そく;しゅ
Kun
かず;かぞ.える;しばしば;せ.める;わずらわ.しい
Số nét
13

・con số

・sức mạnh

・số phận

・pháp luật

・số liệu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

Các từ liên quan với 基数

3 từ liên quan