基CƠOnきKunもと;もといSố nét11・nguyên tắc cơ bản・cấp tiến (hóa học)・bộ đếm cho máy móc・nền tảngVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
数SÁC; SỐ; SỔ; XÚCOnすう;す;さく;そく;しゅKunかず;かぞ.える;しばしば;せ.める;わずらわ.しいSố nét13・con số・sức mạnh・số phận・pháp luật・số liệuVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13