Tra từ: “塾舎”

塾舎

じゅくしゃ

xây dựng trường luyện thi

Thông tin Kun/On

塾THỤC
On
じゅく
Kun
—
Số nét
14

・trường luyện thi

・trường tư thục

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
舎XÁ
On
しゃ;せき
Kun
やど.る
Số nét
8

・cottage

・nhà trọ

・túp lều

・nhà

・biệt thự

1 2 3 4 5 6 7 8

Các từ liên quan với 塾舎

1 từ liên quan