様DẠNGOnよう;しょうKunさま;さんSố nét14・esq.・cách・cách thức・tình huống・hậu tố lịch sựVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
化HOA; HOÁOnか;けKunば.ける;ば.かす;ふ.ける;け.するSố nét4・thay đổi・dưới hình thức・ảnh hưởng・bùa mê・delude・-izationVẽ lại 1 2 3 4