Tra từ: “夜ご飯”

夜ご飯

よるごはん

bữa tối

Thông tin Kun/On

夜DẠ; DỊCH
On
や
Kun
よ;よる
Số nét
8

・đêm

・buổi tối

1 2 3 4 5 6 7 8
飯PHÃN; PHẠN
On
はん
Kun
めし
Số nét
12

・bữa ăn

・cơm luộc

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12