Tra từ: “夜回り”

夜回り

よまわり

người gác đêm

Thông tin Kun/On

夜DẠ; DỊCH
On
や
Kun
よ;よる
Số nét
8

・đêm

・buổi tối

1 2 3 4 5 6 7 8
回HỐI; HỒI
On
かい;え
Kun
まわ.る;-まわ.る;-まわ.り;まわ.す;-まわ.す;まわ.し-;-まわ.し;もとお.る;か.える
Số nét
6

・-lần

・vòng

・trò chơi

・xoay vòng

・bộ đếm số lần xuất hiện

1 2 3 4 5 6