Tra từ: “天神髷”

天神髷

てんじんまげ

kiểu tóc tenjin

Thông tin Kun/On

天THIÊN
On
てん
Kun
あまつ;あめ;あま-
Số nét
4

・thiên đường

・bầu trời

・hoàng gia

1 2 3 4
神THẦN
On
しん;じん
Kun
かみ;かん-;こう-
Số nét
9

・thần

・tâm trí

・linh hồn

1 2 3 4 5 6 7 8 9
髷KHÚC
On
きょく
Kun
まげ;わげ
Số nét
16

・nút thắt

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16