Tra từ: “奴輩”

奴輩

どはい

các bạn

Thông tin Kun/On

奴NÔ
On
ど
Kun
やつ;やっこ
Số nét
5

・chàng trai

・nô lệ

・người hầu

・đồng nghiệp

1 2 3 4 5
輩BỐI
On
はい
Kun
-ばら;やから;やかい;ともがら
Số nét
15

・đồng chí

・đồng bào

・người

・bằng hữu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

Các từ liên quan với 奴輩

2 từ liên quan