Tra từ: “姉貴”

姉貴

あねき

chị gái

Thông tin Kun/On

姉TỶ
On
し
Kun
あね;はは
Số nét
8

・chị cả

1 2 3 4 5 6 7 8
貴QUÝ
On
き
Kun
たっと.い;とうと.い;たっと.ぶ;とうと.ぶ
Số nét
12

・quý giá

・giá trị

・giải thưởng

・quý trọng

・danh dự

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

Các từ liên quan với 姉貴

1 từ liên quan