Tra từ: “子”

子

こ

trẻ em; đứa trẻ; thiếu niên; thanh niên; người trẻ (không phải người lớn)

Đứa trẻ chơi em bé với mẹ.

Thông tin Kun/On

子TÍ; TÝ; TỬ
On
し;す;つ
Kun
こ;-こ;ね
Số nét
3

・đứa trẻ

・dấu hiệu của con chuột

・11 giờ tối-1 giờ sáng

・dấu hiệu đầu tiên của cung hoàng đạo trung quốc

1 2 3

Các từ liên quan với 子

49 từ liên quan

子牛

こうし

→

bắp chân

子供

こども

→

đứa trẻ; đứa trẻ

子猫

こねこ

→

mèo con

子宮

しきゅう

→

tử cung;tử cung

子孫

しそん

→

hậu duệ; thế hệ sau; con cháu

子息

しそく

→

con trai (của người khác)

子女

しじょ

→

con trai và con gái; con cái

子役

こやく

→

diễn viên nhí;diễn viên nhí

子弟

してい

→

con cái, con trai

子会社

こがいしゃ

→

công ty con (công ty)

子守

こもり

→

trông trẻ; trông trẻ; trông trẻ; trông trẻ

子

こ

→

con cái; con cháu

子牛

こうし

→

con bò nhỏ

子役

こやく

→

vai trò của đứa trẻ (trong một bộ phim, vở kịch, v.v.); phần của đứa trẻ

子女

しじょ

→

con gái

子弟

してい

→

giới trẻ

子猫

こねこ

→

con mèo nhỏ

子

こ

→

người phụ nữ trẻ

子

こ

→

trẻ (động vật)

子

こ

→

nhánh

子

こ

→

quan tâm

子

こ

→

chia sẻ mới

子

こ

→

người chơi không phải là người chia bài

子

こ

→

geisha trẻ; gái điếm trẻ

子

こ

→

trứng chim

子

こ

→

-er (thường là của phụ nữ trẻ)

子守歌

こもりうた

→

bài hát ru

子

ね

→

Tý (cung hoàng đạo đầu tiên của Trung Quốc)

子犬

こいぬ

→

cún con

子供たち

こどもたち

→

những đứa trẻ

子供の頃

こどものころ

→

(thời) tuổi thơ của một người; khi một người còn là một đứa trẻ

子持ち

こもち

→

làm cha mẹ; cha mẹ hoặc ai đó sắp có con (đặc biệt là một bà mẹ đang mang thai)

子宝

こだから

→

báu vật là trẻ em; đứa trẻ

子守唄

こもりうた

→

bài hát ru

子午線

しごせん

→

đường kinh tuyến; đường kinh tuyến

子分

こぶん

→

tay sai; người đi theo

子供心

こどもごころ

→

(ngây thơ) tâm trí của một đứa trẻ; tâm trí trẻ con

子飼い

こがい

→

nuôi từ nhỏ

子音

しいん

→

phụ âm

子育て

こそだて

→

nuôi con; nuôi dạy con cái; nuôi dạy con cái; nuôi dạy con cái

子細

しさい

→

lý do; hoàn cảnh

子供用

こどもよう

→

dành cho trẻ em; dành cho trẻ em

子羊

こひつじ

→

cừu non

子

ね

→

giờ Tý (khoảng nửa đêm, 23h đến 1h sáng, hoặc 12h đêm đến 2h sáng)

子持ち

こもち

→

(của một con cá) có chứa trứng (trứng)

子細

しさい

→

chi tiết; chi tiết; ý nghĩa; ý nghĩa

子犬

こいぬ

→

con chó nhỏ

子飼い

こがい

→

đào tạo từ khi còn nhỏ (ví dụ: người học việc); giảng dạy từ giai đoạn đầu (ví dụ: cấp dưới)

子分

こぶん

→

đứa con nuôi