Tra từ: “学年”

学年

がくねん

năm học

Có năm lớp trong năm đầu tiên.

Thông tin Kun/On

学HỌC
On
がく
Kun
まな.ぶ
Số nét
8

・học tập

・khoa học

1 2 3 4 5 6 7 8
年NIÊN
On
ねん
Kun
とし
Số nét
6

・năm

・bộ đếm năm

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 学年

6 từ liên quan