Tra từ: “官僚”

官僚

かんりょう

quan chức; quan chức chính phủ; bộ máy quan liêu

Việc ông từ chức để lại một chỗ trống trong nội các.

Thông tin Kun/On

官QUAN
On
かん
Kun
—
Số nét
8

・quan liêu

・chính phủ

・cơ quan

1 2 3 4 5 6 7 8
僚LIÊU
On
りょう
Kun
—
Số nét
14

・đồng nghiệp

・chính thức

・người bạn đồng hành

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

Các từ liên quan với 官僚

8 từ liên quan