Tra từ: “宝刀”

宝刀

ほうとう

thanh kiếm quý giá

Chơi con át chủ bài của một người.

Thông tin Kun/On

宝BẢO; BỬU
On
ほう
Kun
たから
Số nét
8

・kho báu

・sự giàu có

・vật có giá trị

1 2 3 4 5 6 7 8
刀ĐAO
On
とう
Kun
かたな;そり
Số nét
2

・kiếm

・saber

・dao

1 2