実CHÍ; THẬT; THỰC
- On
- じつ;しつ
- Kun
- み;みの.る;まこと;みの;みち.る
- Số nét
- 8
・thực tế
・sự thật
じつげんかのうせいちょうさ
nghiên cứu khả thi
・thực tế
・sự thật
・hiện tại
・thực tế
・có thể
・đạt được
・không được
・không nên
・khả năng
・tài năng
・kỹ năng
・năng lực
・giới tính
・bản chất
・điều chỉnh
・giai điệu
・đồng hồ đo
・phím (âm nhạc)
・phong cách viết
・chuẩn bị
・trừ tà
・điều tra
・hòa âm
・hòa giải
・khảo sát