Tra từ: “実現可能性調査”

実現可能性調査

じつげんかのうせいちょうさ

nghiên cứu khả thi

Thông tin Kun/On

実CHÍ; THẬT; THỰC
On
じつ;しつ
Kun
み;みの.る;まこと;みの;みち.る
Số nét
8

・thực tế

・sự thật

1 2 3 4 5 6 7 8
現HIỆN
On
げん
Kun
あらわ.れる;あらわ.す;うつつ;うつ.つ
Số nét
11

・hiện tại

・thực tế

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
可KHẢ; KHẮC
On
か;こく
Kun
-べ.き;-べ.し
Số nét
5

・có thể

・đạt được

・không được

・không nên

1 2 3 4 5
能NAI; NĂNG; NẠI
On
のう
Kun
よ.く
Số nét
10

・khả năng

・tài năng

・kỹ năng

・năng lực

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
性TÍNH
On
せい;しょう
Kun
さが
Số nét
8

・giới tính

・bản chất

1 2 3 4 5 6 7 8
調ĐIỀU; ĐIỆU
On
ちょう
Kun
しら.べる;しら.べ;ととの.う;ととの.える
Số nét
15

・điều chỉnh

・giai điệu

・đồng hồ đo

・phím (âm nhạc)

・phong cách viết

・chuẩn bị

・trừ tà

・điều tra

・hòa âm

・hòa giải

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
査TRA
On
さ
Kun
—
Số nét
9

・khảo sát

1 2 3 4 5 6 7 8 9