Tra từ: “密植”

密植

みっしょく

trồng dày đặc

Thông tin Kun/On

密MẬT
On
みつ
Kun
ひそ.か
Số nét
11

・bí mật

・mật độ (pop)

・phút

・cẩn thận

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
植THỰC; TRĨ; TRỊ
On
しょく
Kun
う.える;う.わる
Số nét
12

・thực vật

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12