Tra từ: “封水”

封水

ふうすい

bịt kín nước

Thông tin Kun/On

封PHONG
On
ふう;ほう
Kun
—
Số nét
9

・con dấu

・đóng cửa

1 2 3 4 5 6 7 8 9
水THUỶ
On
すい
Kun
みず;みず-
Số nét
4

・nước

1 2 3 4