Tra từ: “尊重”

尊重

そんちょう

kính trọng; coi trọng

Tôi phục tùng sự phán xét của bạn.

Thông tin Kun/On

尊TÔN
On
そん
Kun
たっと.い;とうと.い;たっと.ぶ;とうと.ぶ
Số nét
12

・được tôn kính, có giá trị, quý giá, cao quý, cao cả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
重TRÙNG; TRỌNG
On
じゅう;ちょう
Kun
え;おも.い;おも.り;おも.なう;かさ.ねる;かさ.なる;おも
Số nét
9

・nặng

・quan trọng

・quý trọng

・tôn trọng

・chất chồng lên

・xếp chồng lên nhau

・tổ hộp

・-gấp

1 2 3 4 5 6 7 8 9