Tra từ: “小差”

小差

しょうさ

sự khác biệt nhỏ; biên độ hẹp

Dự luật được thông qua với đa số nhỏ là 10 phiếu.

Thông tin Kun/On

小TIỂU
On
しょう
Kun
ちい.さい;こ-;お-;さ-
Số nét
3

・nhỏ

1 2 3
差SAI; SI; SOA; SÁI; TA; THA
On
さ
Kun
さ.す;さ.し
Số nét
10

・sự khác biệt

・lợi nhuận

・số dư

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10