Tra từ: “展望台”

展望台

てんぼうだい

đài quan sát

Thông tin Kun/On

展TRIỂN
On
てん
Kun
—
Số nét
10

・mở ra

・mở rộng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
望VỌNG
On
ぼう;もう
Kun
のぞ.む;もち
Số nét
11

・tham vọng

・trăng tròn

・hy vọng

・khát khao

・khát vọng

・mong đợi

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
台DI; THAI; ĐÀI
On
だい;たい
Kun
うてな;われ;つかさ
Số nét
5

・bệ, giá đỡ, quầy cho máy móc, phương tiện

1 2 3 4 5