たくみ
khéo léo; tinh thông; xảo quyệt
Anh ấy có nghệ thuật nói chuyện tốt.
・sự khéo léo
・tay nghề cao
sự khéo léo;sự khéo léo;kỹ năng;sự khéo léo;thiết kế
âm mưu; âm mưu; thủ đoạn; thủ đoạn