Tra từ: “弱冠”

弱冠

じゃっかん

hai mươi tuổi

Thông tin Kun/On

弱NHƯỢC
On
じゃく
Kun
よわ.い;よわ.る;よわ.まる;よわ.める
Số nét
10

・yếu đuối

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
冠QUAN; QUÁN
On
かん
Kun
かんむり
Số nét
9

・vương miện

・tốt nhất

・vô song

1 2 3 4 5 6 7 8 9

Các từ liên quan với 弱冠

1 từ liên quan