Tra từ: “心臓”

心臓

しんぞう

trái tim

Tôi cảm thấy tim mình đập loạn xạ.

Thông tin Kun/On

心TÂM
On
しん
Kun
こころ;-ごころ
Số nét
4

・trái tim

・tâm trí

・tinh thần

・trái tim cấp tiến (số 61)

1 2 3 4
臓TẠNG
On
ぞう
Kun
はらわた
Số nét
19

・ruột, nội tạng, ruột

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19

Các từ liên quan với 心臓

39 từ liên quan

心臓病

しんぞうびょう

→

bệnh tim; bệnh tim; bệnh tim

心臓

しんぞう

→

ruột, dây thần kinh, má, mật, cột sống

心臓

しんぞう

→

trái tim (của cái gì); phần trung tâm

心臓が止まる

しんぞうがとまる

→

khiến tim ai đó ngừng đập

心臓に悪い

しんぞうにわるい

→

gây lo ngại

心臓に毛が生えた

しんぞうにけがはえた

→

mặt trơ tráo; hoàn toàn trơ tráo

心臓に毛が生えている

しんぞうにけがはえている

→

không biết xấu hổ; có rất nhiều can đảm; có thần kinh thép

心臓マッサージ

しんぞうマッサージ

→

xoa bóp tim, xoa bóp tim, xoa bóp tim

心臓停止

しんぞうていし

→

tim ngừng đập

心臓外科

しんぞうげか

→

phẫu thuật tim

心臓学

しんぞうがく

→

tim mạch

心臓専門医

しんぞうせんもんい

→

bác sĩ tim mạch; chuyên gia tim mạch

心臓弁

しんぞうべん

→

van tim; van tim

心臓弁膜

しんぞうべんまく

→

van tim

心臓弁膜症

しんぞうべんまくしょう

→

bệnh van tim; bệnh van tim

心臓形

しんぞうけい

→

tim mạch

心臓手術

しんぞうしゅじゅつ

→

phẫu thuật tim

心臓死

しんぞうし

→

tử vong do tim

心臓病学

しんぞうびょうがく

→

tim mạch

心臓発作

しんぞうほっさ

→

đau tim

心臓破り

しんぞうやぶり

→

đau lòng (đặc biệt là trong hoạt động thể chất như chạy)

心臓破裂

しんぞうはれつ

→

vỡ cơ tim; vỡ tim; vỡ tim; rối loạn nhịp tim; tắc nghẽn tim

心臓神経症

しんぞうしんけいしょう

→

rối loạn thần kinh tim

心臓移植

しんぞういしょく

→

ghép tim

心臓移植手術

しんぞういしょくしゅじゅつ

→

phẫu thuật ghép tim

心臓穿刺

しんぞうせんし

→

chọc tim

心臓肥大

しんぞうひだい

→

sự mở rộng của trái tim

心臓超音波検査

しんぞうちょうおんぱけんさ

→

siêu âm tim; siêu âm tim

心臓部

しんぞうぶ

→

phần trung tâm

心臓麻痺

しんぞうまひ

→

suy tim; đau tim

心臓が止まる

しんぞうがとまる

→

bị sốc; bị choáng váng

心臓形

しんぞうけい

→

hình tim; hình trái tim

心臓発作

しんぞうほっさ

→

bị đau tim

心臓がとまる

しんぞうがとまる

→

khiến tim ai đó ngừng đập

心臓にけがはえた

しんぞうにけがはえた

→

mặt trơ tráo; hoàn toàn trơ tráo

心臓にけがはえている

しんぞうにけがはえている

→

không biết xấu hổ; có rất nhiều can đảm; có thần kinh thép

心臓にわるい

しんぞうにわるい

→

gây lo ngại

心臓マヒ

しんぞうまひ

→

suy tim; đau tim

心臓がとまる

しんぞうがとまる

→

bị sốc; bị choáng váng