度ĐẠC; ĐỘOnど;と;たくKunたび;-た.いSố nét9・mức độ・sự xuất hiện・thời gian・bộ đếm số lần xuất hiện・cân nhắc・thái độVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9