Tra từ: “手本紙”

手本紙

てほんがみ

giấy dùng làm sách chép

Thông tin Kun/On

手THỦ
On
しゅ;ず
Kun
て;て-;-て;た-
Số nét
4

・tay

1 2 3 4
本BÔN; BẢN; BỔN
On
ほん
Kun
もと
Số nét
5

・sách

・hiện tại

・chính

・xuất xứ

・đúng

・thực

・bộ đếm cho những thứ hình trụ dài

1 2 3 4 5
紙CHỈ
On
し
Kun
かみ
Số nét
10

・giấy

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10