折CHIẾT; ĐỀOnせつ;しゃくKunお.る;おり;お.り;-お.り;お.れるSố nét7・gấp・phá vỡ・gãy xương・uốn cong・năng suất・gửiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7
目MỤCOnもく;ぼくKunめ;-め;ま-Số nét5・mắt・lớp học・cái nhìn・cái nhìn sâu sắc・kinh nghiệm・chăm sóc・ưu áiVẽ lại 1 2 3 4 5