Tra từ: “振り出し”

振り出し

ふりだし

lắc (cái gì) ra

Thông tin Kun/On

振CHÂN; CHẤN; CHẨN
On
しん
Kun
ふ.る;ぶ.る;ふ.り;-ぶ.り;ふ.るう
Số nét
10

・lắc

・sóng

・vẫy

・xoay

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
出XUÝ; XUẤT; XÍCH
On
しゅつ;すい
Kun
で.る;-で;だ.す;-だ.す;い.でる;い.だす
Số nét
5

・thoát

・rời đi

・đi ra

・đưa ra

・nhô ra

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 振り出し

7 từ liên quan