Tra từ: “文書館”

文書館

もんじょかん

kho lưu trữ

Thông tin Kun/On

文VĂN; VẤN
On
ぶん;もん
Kun
ふみ;あや
Số nét
4

・câu

・văn học

・phong cách

・nghệ thuật

・trang trí

・số liệu

・kế hoạch

・cấp tiến văn học (số 67)

1 2 3 4
書THƯ
On
しょ
Kun
か.く;-が.き;-がき
Số nét
10

・viết

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
館QUÁN
On
かん
Kun
やかた;たて
Số nét
16

・tòa nhà

・biệt thự

・tòa nhà lớn

・cung điện

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16

Các từ liên quan với 文書館

3 từ liên quan