Tra từ: “旅行”

旅行

りょこう

chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du ngoạn; chuyến du lịch

Khi nào bạn sẽ đi du lịch?

Thông tin Kun/On

旅LỮ
On
りょ
Kun
たび
Số nét
10

・chuyến đi

・du lịch

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
行HÀNG; HÀNH; HÃNG; HẠNG; HẠNH
On
こう;ぎょう;あん
Kun
い.く;ゆ.く;-ゆ.き;-ゆき;-い.き;-いき;おこな.う;おこ.なう
Số nét
6

・đi

・hành trình

・thực hiện

・hành vi

・hành động

・dòng

・hàng

・ngân hàng

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 旅行

29 từ liên quan

旅行会社

りょこうがいしゃ

→

đại lý du lịch; đại lý du lịch

旅行券

りょこうけん

→

phiếu du lịch; phiếu du lịch

旅行者

りょこうしゃ

→

lữ khách; lữ khách

旅行かばん

りょこうかばん

→

túi du lịch; túi du lịch; vali

旅行代理店

りょこうだいりてん

→

đại lý du lịch

旅行保険

りょこうほけん

→

bảo hiểm du lịch

旅行先

りょこうさき

→

điểm đến (trong chuyến du lịch); nơi ở

旅行客

りょこうきゃく

→

khách du lịch;người đi du lịch;người đi du lịch;khách du lịch

旅行家

りょこうか

→

lữ khách; lữ khách

旅行小切手

りょこうこぎって

→

séc du lịch; séc du lịch

旅行文書

りょこうぶんしょ

→

tài liệu du lịch

旅行日程

りょこうにってい

→

hành trình

旅行案内

りょこうあんない

→

sách hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn du lịch

旅行案内書

りょこうあんないしょ

→

hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn du lịch (dành cho khách du lịch)

旅行業

りょこうぎょう

→

ngành du lịch

旅行業法

りょこうぎょうほう

→

Đạo luật đại lý du lịch

旅行業者

りょこうぎょうしゃ

→

đại lý du lịch

旅行業者代理業

りょこうぎょうしゃだいりぎょう

→

đại lý du lịch; người bán lại (các gói du lịch, v.v.)

旅行疲れ

りょこうづかれ

→

mệt mỏi khi đi du lịch

旅行社

りょこうしゃ

→

đại lý du lịch; đại lý du lịch

旅行者下痢

りょこうしゃげり

→

bệnh tiêu chảy du lịch; bệnh tiêu chảy du lịch

旅行者用小切手

りょこうしゃようこぎって

→

séc du lịch; séc du lịch

旅行者血栓症

りょこうしゃけっせんしょう

→

huyết khối du lịch hàng không;ATT

旅行計画

りょこうけいかく

→

kế hoạch du lịch; kế hoạch du lịch

旅行記

りょこうき

→

nhật ký chuyến đi của một người

旅行誌

りょこうし

→

tạp chí du lịch

旅行鳩

りょこうばと

→

bồ câu viễn khách (Ectopistes migratorius)

旅行カバン

りょこうかばん

→

túi du lịch; túi du lịch; vali

旅行鞄

りょこうかばん

→

túi du lịch; túi du lịch; vali