Ji Miso - Giải trí tiếng Nhật
Tra từ
Dịch câu
Game
JLPT
Đọc truyện
Giờ học
Sổ tay từ vựng
あ
Vẽ tay
Đóng
Xoá
Khôi phục
Tìm
Tra từ: “昔時”
昔時
せきじ
ngày xưa
Thông tin Kun/On
昔
THÁC; THỐ; TÍCH; TỊCH
On
せき;しゃく
Kun
むかし
Số nét
8
・ngày xửa ngày xưa
・cổ xưa
・ngày xưa
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
時
THÌ; THỜI
On
じ
Kun
とき;-どき
Số nét
10
・thời gian
・giờ
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10