Tra từ: “昔時”

昔時

せきじ

ngày xưa

Thông tin Kun/On

昔THÁC; THỐ; TÍCH; TỊCH
On
せき;しゃく
Kun
むかし
Số nét
8

・ngày xửa ngày xưa

・cổ xưa

・ngày xưa

1 2 3 4 5 6 7 8
時THÌ; THỜI
On
じ
Kun
とき;-どき
Số nét
10

・thời gian

・giờ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10