Tra từ: “昼光”

昼光

ちゅうこう

ánh sáng ban ngày

Thông tin Kun/On

昼TRÚ
On
ちゅう
Kun
ひる
Số nét
9

・ban ngày

・buổi trưa

1 2 3 4 5 6 7 8 9
光QUANG
On
こう
Kun
ひか.る;ひかり
Số nét
6

・tia

・ánh sáng

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 昼光

2 từ liên quan