Tra từ: “月の兎”

月の兎

つきのうさぎ

thỏ trăng

Thông tin Kun/On

月NGUYỆT
On
げつ;がつ
Kun
つき
Số nét
4

・tháng

・mặt trăng

1 2 3 4
兎THỎ; THỐ
On
と;つ
Kun
うさぎ
Số nét
8

・thỏ

・thỏ rừng

1 2 3 4 5 6 7 8