Tra từ: “村切り”

村切り

むらぎり

ranh giới giữa hai làng

Thông tin Kun/On

村THÔN
On
そん
Kun
むら
Số nét
7

・làng

・thị trấn

1 2 3 4 5 6 7
切THIẾT; THẾ
On
せつ;さい
Kun
き.る;-き.る;き.り;-き.り;-ぎ.り;き.れる;-き.れる;き.れ;-き.れ;-ぎ.れ
Số nét
4

・cắt

・sắc nét

1 2 3 4