Tra từ: “東の宮”

東の宮

はるのみや

lên ngôi

Thông tin Kun/On

東ĐÔNG
On
とう
Kun
ひがし
Số nét
8

・phía đông

1 2 3 4 5 6 7 8
宮CUNG
On
きゅう;ぐう;く;くう
Kun
みや
Số nét
10

・đền thờ thần đạo

・các chòm sao

・cung điện

・công chúa

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10