Tra từ: “林檎”

林檎

りんご

táo (trái cây)

Những quả táo này là những chiếc bếp tốt.

Thông tin Kun/On

林LÂM
On
りん
Kun
はやし
Số nét
8

・rừng

1 2 3 4 5 6 7 8
檎CẦM
On
きん;ごん;ご
Kun
—
Số nét
17

・quả táo

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16

Các từ liên quan với 林檎

15 từ liên quan