Tra từ: “森林保全”

森林保全

しんりんほぜん

bảo tồn rừng

Thông tin Kun/On

森SÂM
On
しん
Kun
もり
Số nét
12

・rừng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
林LÂM
On
りん
Kun
はやし
Số nét
8

・rừng

1 2 3 4 5 6 7 8
保BẢO
On
ほ;ほう
Kun
たも.つ
Số nét
9

・bảo vệ

・đảm bảo

・giữ

・bảo tồn

・duy trì

・hỗ trợ

1 2 3 4 5 6 7 8 9
全TOÀN
On
ぜん
Kun
まった.く;すべ.て
Số nét
6

・toàn bộ

・tất cả

・hoàn thành

1 2 3 4 5 6