Tra từ: “横目”

横目

よこめ

liếc nhìn ngang

Jill liếc nhìn John.

Thông tin Kun/On

横HOÀNH; HOẠNH; QUÁNG
On
おう
Kun
よこ
Số nét
15

・ngang

・bên

・chiều rộng

・woof

・không hợp lý

・nghịch ngợm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
目MỤC
On
もく;ぼく
Kun
め;-め;ま-
Số nét
5

・mắt

・lớp học

・cái nhìn

・cái nhìn sâu sắc

・kinh nghiệm

・chăm sóc

・ưu ái

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 横目

2 từ liên quan