横HOÀNH; HOẠNH; QUÁNG
- On
- おう
- Kun
- よこ
- Số nét
- 15
・ngang
・bên
・chiều rộng
・woof
・không hợp lý
・nghịch ngợm
よこめ
liếc nhìn ngang
Jill liếc nhìn John.
・ngang
・bên
・chiều rộng
・woof
・không hợp lý
・nghịch ngợm
・mắt
・lớp học
・cái nhìn
・cái nhìn sâu sắc
・kinh nghiệm
・chăm sóc
・ưu ái