Tra từ: “歌曲”

歌曲

かきょく

giai điệu; bài hát

Thông tin Kun/On

歌CA
On
か
Kun
うた;うた.う
Số nét
14

・bài hát

・hát

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
曲KHÚC
On
きょく
Kun
ま.がる;ま.げる;くま
Số nét
6

・uốn cong,âm nhạc,giai điệu,sáng tác,niềm vui,sự bất công,lỗi,đường cong,xoang,nghịch ngợm,gầy

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 歌曲

1 từ liên quan