Tra từ: “殿舎”

殿舎

でんしゃ

cung điện

Thông tin Kun/On

殿ĐIẾN; ĐIỆN; ĐÁN
On
でん;てん
Kun
との;-どの
Số nét
13

・ông

・hội trường

・biệt thự

・cung điện

・đền thờ

・chúa

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
舎XÁ
On
しゃ;せき
Kun
やど.る
Số nét
8

・cottage

・nhà trọ

・túp lều

・nhà

・biệt thự

1 2 3 4 5 6 7 8