Tra từ: “毎週”

毎週

まいしゅう

mỗi tuần

Họ đến nhà thờ vào mỗi Chúa Nhật.

Thông tin Kun/On

毎MỖI
On
まい
Kun
ごと;-ごと.に
Số nét
6

・mọi

1 2 3 4 5 6
週CHU
On
しゅう
Kun
—
Số nét
11

・tuần

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11