Tra từ: “水星”

水星

すいせい

sao thủy (hành tinh)

Thông tin Kun/On

水THUỶ
On
すい
Kun
みず;みず-
Số nét
4

・nước

1 2 3 4
星TINH
On
せい;しょう
Kun
ほし;-ぼし
Số nét
9

・sao

・điểm

・chấm

・dấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9