Tra từ: “沼鯥”

沼鯥

ぬまむつ

nipponocypris sieboldii (loài cá chép)

Thông tin Kun/On

沼CHIỂU
On
しょう
Kun
ぬま
Số nét
8

・đầm lầy

・hồ

・ao

1 2 3 4 5 6 7 8
鯥
On
りく;ろく
Kun
むつ
Số nét
19

・cá thu ngựa