Tra từ: “洗濯板”

洗濯板

せんたくいた

tấm ván giặt

Thông tin Kun/On

洗TIỂN; TẨY
On
せん
Kun
あら.う
Số nét
9

・rửa

・tìm hiểu

・thăm dò

1 2 3 4 5 6 7 8 9
濯TRẠC; TRẠO
On
たく
Kun
すす.ぐ;ゆす.ぐ
Số nét
17

・giặt

・đổ vào

・xả sạch

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
板BẢN
On
はん;ばん
Kun
いた
Số nét
8

・ván, ván, tấm, sân khấu

1 2 3 4 5 6 7 8